The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ bụng tiếng Anh là gì?

nhẹ bụng tiếng Anh là relieved stomach /rɪˈliːvd ˈstʌm.ək/. Dễ chịu, không còn cảm giác khó chịu hay đau đớn trong dạ dày.

Hình minh hoạ "nhẹ bụng" tiếng Anh là "relieved stomach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

relieved stomach

Tính từ
/rɪˈliːvd ˈstʌm.ək/

Ví dụ câu với nhẹ bụng / relieved stomach

  1. 1

    After eating the herbal soup, I felt relieved stomach.

    Sau khi ăn canh thảo dược, tôi cảm thấy nhẹ bụng.

  2. 2

    The medication helped her relieved stomach after the meal.

    Thuốc đã giúp cô ấy nhẹ bụng sau bữa ăn.

Ghi chú dùng từ nhẹ bụng

Từ này mô tả cảm giác dễ chịu của dạ dày sau khi đã giảm đau hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'comfortable' (thoải mái), 'digestive' (tiêu hóa), 'stomachache' (đau bụng).

Video minh hoạ nhẹ bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ bụng

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ bụng"

Nhẹ bụng tiếng Anh là gì?

Nhẹ bụng tiếng Anh là "relieved stomach" (tính từ), nghĩa là: Dễ chịu, không còn cảm giác khó chịu hay đau đớn trong dạ dày.

"relieved stomach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"relieved stomach" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ bụng". Từ này mô tả cảm giác dễ chịu của dạ dày sau khi đã giảm đau hoặc khó chịu.

Phát âm "relieved stomach" như thế nào?

"relieved stomach" có phiên âm IPA /rɪˈliːvd ˈstʌm.ək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "relieved stomach"?

Sau khi ăn canh thảo dược, tôi cảm thấy nhẹ bụng. — After eating the herbal soup, I felt relieved stomach.