Tiếng Việt
Màu dạ quang tiếng Anh là gì?
Màu dạ quang tiếng Anh là Neon Colors /ˈniːɒn ˈkʌlərz/. Màu sắc phát sáng rực rỡ, thường dùng để mô tả màu của đèn neon hoặc các vật phát quang trong bóng tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neon Colors
Ví dụ câu với Màu dạ quang / Neon Colors
- 1
Áo sơ mi của anh ấy có màu dạ quang nổi bật trong đêm.
His shirt had a bright neon color that stood out at night.
- 2
Chúng tôi thích sử dụng màu dạ quang để trang trí phòng chơi game.
We like to use neon colors to decorate the gaming room.
Ghi chú dùng từ Màu dạ quang
Màu dạ quang là màu sáng rực, phát sáng trong bóng tối, thường liên quan đến đèn neon hoặc vật phát quang. Các thuật ngữ liên quan: 'fluorescent' (phát quang), 'glow-in-the-dark' (phát sáng trong tối), 'luminescent' (phát sáng).
Video minh hoạ Màu dạ quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu dạ quang
Câu hỏi thường gặp về "Màu dạ quang"
Màu dạ quang tiếng Anh là gì?
Màu dạ quang tiếng Anh là "Neon Colors" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc phát sáng rực rỡ, thường dùng để mô tả màu của đèn neon hoặc các vật phát quang trong bóng tối.
"Neon Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neon Colors" nghĩa tiếng Việt là "Màu dạ quang". Màu dạ quang là màu sáng rực, phát sáng trong bóng tối, thường liên quan đến đèn neon hoặc vật phát quang.
Phát âm "Neon Colors" như thế nào?
"Neon Colors" có phiên âm IPA /ˈniːɒn ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neon Colors"?
His shirt had a bright neon color that stood out at night. — Áo sơ mi của anh ấy có màu dạ quang nổi bật trong đêm.