The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu đối tiếng Anh là gì?

mẫu đối tiếng Anh là reference model /ˈrɛfərəns ˈmɒdəl/. Mẫu đối là một mô hình chuẩn dùng để so sánh hoặc làm cơ sở cho việc thiết kế hoặc đánh giá.

Hình minh hoạ "mẫu đối" tiếng Anh là "reference model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reference model

Danh từ
/ˈrɛfərəns ˈmɒdəl/

Ví dụ câu với mẫu đối / reference model

  1. 1

    The engineers used the reference model to ensure the new design met all standards.

    Các kỹ sư đã sử dụng mẫu đối để đảm bảo thiết kế mới đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn.

  2. 2

    Please refer to the reference model before starting the project.

    Vui lòng tham khảo mẫu đối trước khi bắt đầu dự án.

Ghi chú dùng từ mẫu đối

Mẫu đối thường được sử dụng trong kỹ thuật và thiết kế để làm chuẩn so sánh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prototype' (nguyên mẫu), 'standard' (tiêu chuẩn), và 'benchmark' (điểm chuẩn).

Video minh hoạ mẫu đối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mẫu đối

Câu hỏi thường gặp về "mẫu đối"

Mẫu đối tiếng Anh là gì?

Mẫu đối tiếng Anh là "reference model" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đối là một mô hình chuẩn dùng để so sánh hoặc làm cơ sở cho việc thiết kế hoặc đánh giá.

"reference model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reference model" nghĩa tiếng Việt là "mẫu đối". Mẫu đối thường được sử dụng trong kỹ thuật và thiết kế để làm chuẩn so sánh.

Phát âm "reference model" như thế nào?

"reference model" có phiên âm IPA /ˈrɛfərəns ˈmɒdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reference model"?

Các kỹ sư đã sử dụng mẫu đối để đảm bảo thiết kế mới đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn. — The engineers used the reference model to ensure the new design met all standards.