Tiếng Việt
Màu phụ tiếng Anh là gì?
Màu phụ tiếng Anh là Secondary Color /ˈsɛkəndəri ˈkʌlər/. Màu phụ là các màu không phải màu chính, thường dùng để tạo sự hài hòa trong thiết kế và nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secondary Color
Ví dụ câu với Màu phụ / Secondary Color
- 1
Trong bức tranh này, màu xanh lá cây là màu phụ để làm nổi bật màu chính là đỏ.
In this painting, green is a secondary color used to highlight the primary color, red.
- 2
Trang phục của cô ấy có nhiều màu phụ như vàng và cam để tạo sự sinh động.
Her outfit features several secondary colors like yellow and orange to create vibrancy.
Ghi chú dùng từ Màu phụ
Màu phụ thường đi kèm với màu chính để tạo sự cân đối trong thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm: màu chính (primary color), màu trung gian (intermediate color), màu bổ sung (complementary color).
Video minh hoạ Màu phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu phụ
Câu hỏi thường gặp về "Màu phụ"
Màu phụ tiếng Anh là gì?
Màu phụ tiếng Anh là "Secondary Color" (danh từ), nghĩa là: Màu phụ là các màu không phải màu chính, thường dùng để tạo sự hài hòa trong thiết kế và nghệ thuật.
"Secondary Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secondary Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu phụ". Màu phụ thường đi kèm với màu chính để tạo sự cân đối trong thiết kế.
Phát âm "Secondary Color" như thế nào?
"Secondary Color" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secondary Color"?
In this painting, green is a secondary color used to highlight the primary color, red. — Trong bức tranh này, màu xanh lá cây là màu phụ để làm nổi bật màu chính là đỏ.