Tiếng Việt
Màu quế tiếng Anh là gì?
Màu quế tiếng Anh là Cinnamon Brown /ˈsɪnəmən braʊn/. Màu nâu ấm, giống màu quế, thường dùng để mô tả màu sắc của đồ vật hoặc trang phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cinnamon Brown
Ví dụ câu với Màu quế / Cinnamon Brown
- 1
Chiếc áo khoác màu quế trông rất ấm áp và phong cách.
The cinnamon brown jacket looks very warm and stylish.
- 2
Tường phòng được sơn màu quế tạo cảm giác dễ chịu.
The walls are painted cinnamon brown, creating a cozy atmosphere.
Ghi chú dùng từ Màu quế
Màu quế là màu nâu ấm, liên quan đến mùi quế thơm. Các từ liên quan: 'màu nâu' (brown), 'màu đất' (earth tone), 'màu cà phê' (coffee color).
Video minh hoạ Màu quế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu quế
Câu hỏi thường gặp về "Màu quế"
Màu quế tiếng Anh là gì?
Màu quế tiếng Anh là "Cinnamon Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu ấm, giống màu quế, thường dùng để mô tả màu sắc của đồ vật hoặc trang phục.
"Cinnamon Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cinnamon Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu quế". Màu quế là màu nâu ấm, liên quan đến mùi quế thơm.
Phát âm "Cinnamon Brown" như thế nào?
"Cinnamon Brown" có phiên âm IPA /ˈsɪnəmən braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cinnamon Brown"?
The cinnamon brown jacket looks very warm and stylish. — Chiếc áo khoác màu quế trông rất ấm áp và phong cách.