The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu sáp tiếng Anh là gì?

Màu sáp tiếng Anh là Wax Color /wæks ˈkʌlər/. Màu sáp là loại màu dùng để vẽ, làm từ sáp và pigment, thường dùng trong nghệ thuật và thủ công.

Hình minh hoạ "Màu sáp" tiếng Anh là "Wax Color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wax Color

Danh từ
/wæks ˈkʌlər/

Ví dụ câu với Màu sáp / Wax Color

  1. 1

    Tôi đã mua một bộ màu sáp để vẽ tranh.

    I bought a set of wax colors for painting.

  2. 2

    Các em học sinh thích dùng màu sáp để tô màu trong lớp học.

    Students like to use wax colors to color in class.

Ghi chú dùng từ Màu sáp

Màu sáp là loại màu dùng trong nghệ thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'màu nước' (watercolor), 'màu dầu' (oil paint), và 'bút chì màu' (colored pencil).

Video minh hoạ Màu sáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu sáp

Câu hỏi thường gặp về "Màu sáp"

Màu sáp tiếng Anh là gì?

Màu sáp tiếng Anh là "Wax Color" (danh từ), nghĩa là: Màu sáp là loại màu dùng để vẽ, làm từ sáp và pigment, thường dùng trong nghệ thuật và thủ công.

"Wax Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wax Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu sáp". Màu sáp là loại màu dùng trong nghệ thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'màu nước' (watercolor), 'màu dầu' (oil paint), và 'bút chì màu' (colored pencil).

Phát âm "Wax Color" như thế nào?

"Wax Color" có phiên âm IPA /wæks ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wax Color"?

I bought a set of wax colors for painting. — Tôi đã mua một bộ màu sáp để vẽ tranh.