Tiếng Việt
Màu tan tiếng Anh là gì?
Màu tan tiếng Anh là Tan /tæn/. Màu sắc của vật bị cháy hoặc nung nóng, thường có màu nâu hoặc đen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tan
Ví dụ câu với Màu tan / Tan
- 1
The wood turned a deep tan after being burned.
Gỗ đã chuyển sang màu nâu đậm sau khi bị cháy.
- 2
Her skin has a beautiful tan after a sunny holiday.
Làn da của cô ấy có màu nâu đẹp sau kỳ nghỉ nắng.
Ghi chú dùng từ Màu tan
Từ 'Tan' mô tả màu sắc của vật bị nung nóng hoặc cháy, thường là màu nâu hoặc đen. Các từ liên quan: 'burnt' (bị cháy), 'brown' (màu nâu), 'dark' (màu tối).
Video minh hoạ Màu tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu tan
Câu hỏi thường gặp về "Màu tan"
Màu tan tiếng Anh là gì?
Màu tan tiếng Anh là "Tan" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc của vật bị cháy hoặc nung nóng, thường có màu nâu hoặc đen.
"Tan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tan" nghĩa tiếng Việt là "Màu tan". Từ 'Tan' mô tả màu sắc của vật bị nung nóng hoặc cháy, thường là màu nâu hoặc đen.
Phát âm "Tan" như thế nào?
"Tan" có phiên âm IPA /tæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tan"?
Gỗ đã chuyển sang màu nâu đậm sau khi bị cháy. — The wood turned a deep tan after being burned.