The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da nâu tiếng Anh là gì?

da nâu tiếng Anh là tan /tæn/. Da nâu là loại da có màu nâu, thường dùng trong ngành thời trang và thủ công mỹ nghệ.

Hình minh hoạ "da nâu" tiếng Anh là "tan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tan

Danh từ
/tæn/

Ví dụ câu với da nâu / tan

  1. 1

    He bought a new tan leather bag.

    Anh ấy mua một chiếc túi da màu nâu mới.

  2. 2

    The shoes are made of tan leather.

    Đôi giày được làm từ da màu nâu.

Ghi chú dùng từ da nâu

Da nâu là loại da có màu nâu, phổ biến trong sản xuất đồ da. Các từ liên quan: leather (da), hide (da thú), tanned (ngâm tẩm da để trở nên mềm mại).

Video minh hoạ da nâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với da nâu

Câu hỏi thường gặp về "da nâu"

Da nâu tiếng Anh là gì?

Da nâu tiếng Anh là "tan" (danh từ), nghĩa là: Da nâu là loại da có màu nâu, thường dùng trong ngành thời trang và thủ công mỹ nghệ.

"tan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tan" nghĩa tiếng Việt là "da nâu". Da nâu là loại da có màu nâu, phổ biến trong sản xuất đồ da.

Phát âm "tan" như thế nào?

"tan" có phiên âm IPA /tæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tan"?

Anh ấy mua một chiếc túi da màu nâu mới. — He bought a new tan leather bag.