Tiếng Việt
Sạm da tiếng Anh là gì?
sạm da tiếng Anh là tan /tæn/. Tình trạng da bị tối màu hoặc sạm đi do tác động của ánh nắng hoặc các yếu tố khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tan
Ví dụ câu với sạm da / tan
- 1
She noticed her skin became tan after a week at the beach.
Cô ấy nhận thấy làn da mình trở nên sạm đi sau một tuần ở bãi biển.
- 2
He used a lotion to get a tan before the summer.
Anh ấy đã dùng kem dưỡng để có làn da rám nắng trước mùa hè.
Ghi chú dùng từ sạm da
Sạm da là tình trạng da tối màu do tác động của ánh nắng hoặc các yếu tố khác. Các từ liên quan: 'sunburn' (cháy nắng), 'melanin' (hắc tố), 'pigmentation' (sắc tố).
Video minh hoạ sạm da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sạm da
Câu hỏi thường gặp về "sạm da"
Sạm da tiếng Anh là gì?
Sạm da tiếng Anh là "tan" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng da bị tối màu hoặc sạm đi do tác động của ánh nắng hoặc các yếu tố khác.
"tan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tan" nghĩa tiếng Việt là "sạm da". Sạm da là tình trạng da tối màu do tác động của ánh nắng hoặc các yếu tố khác.
Phát âm "tan" như thế nào?
"tan" có phiên âm IPA /tæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tan"?
Cô ấy nhận thấy làn da mình trở nên sạm đi sau một tuần ở bãi biển. — She noticed her skin became tan after a week at the beach.