Tiếng Việt
Nợ máu tiếng Anh là gì?
nợ máu tiếng Anh là Blood debt /blʌd dɛt/. Nợ máu là khoản nợ liên quan đến việc trả thù hoặc báo thù trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood debt
Ví dụ câu với nợ máu / Blood debt
- 1
Anh ấy đã trả nợ máu cho gia đình đó sau nhiều năm chờ đợi.
He paid his blood debt to that family after many years of waiting.
- 2
Trong truyện cổ tích, nợ máu thường dẫn đến những cuộc báo thù dài lâu.
In fairy tales, blood debt often leads to long-standing revenge.
Ghi chú dùng từ nợ máu
Nợ máu là thuật ngữ thể hiện mối quan hệ báo thù trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các từ như 'báo thù' (revenge), 'trả thù' (revenge), 'báo đáp' (repay).
Video minh hoạ nợ máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ máu
Câu hỏi thường gặp về "nợ máu"
Nợ máu tiếng Anh là gì?
Nợ máu tiếng Anh là "Blood debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ máu là khoản nợ liên quan đến việc trả thù hoặc báo thù trong văn hóa Việt Nam.
"Blood debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ máu". Nợ máu là thuật ngữ thể hiện mối quan hệ báo thù trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các từ như 'báo thù' (revenge), 'trả thù' (revenge), 'báo đáp' (repay).
Phát âm "Blood debt" như thế nào?
"Blood debt" có phiên âm IPA /blʌd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood debt"?
He paid his blood debt to that family after many years of waiting. — Anh ấy đã trả nợ máu cho gia đình đó sau nhiều năm chờ đợi.