Tiếng Việt
Bổ máu tiếng Anh là gì?
Bổ máu tiếng Anh là Blood-enriching /blʌd ɪnˈrɪtʃɪŋ/. Thuộc về việc bổ sung máu hoặc tăng cường lượng máu trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood-enriching
Ví dụ câu với Bổ máu / Blood-enriching
- 1
Her diet includes foods that are blood-enriching.
Chế độ ăn của cô ấy bao gồm các thực phẩm bổ máu.
- 2
The herbal remedy is known for its blood-enriching properties.
Thuốc thảo dược này nổi tiếng với đặc tính bổ máu.
Ghi chú dùng từ Bổ máu
Bổ máu là tính từ mô tả các thực phẩm hoặc phương pháp giúp tăng lượng máu. Các từ liên quan: 'hemoglobin' (huyết sắc tố), 'anemia' (thiếu máu), 'iron-rich' (giàu sắt).
Video minh hoạ Bổ máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bổ máu
Câu hỏi thường gặp về "Bổ máu"
Bổ máu tiếng Anh là gì?
Bổ máu tiếng Anh là "Blood-enriching" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về việc bổ sung máu hoặc tăng cường lượng máu trong cơ thể.
"Blood-enriching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood-enriching" nghĩa tiếng Việt là "Bổ máu". Bổ máu là tính từ mô tả các thực phẩm hoặc phương pháp giúp tăng lượng máu.
Phát âm "Blood-enriching" như thế nào?
"Blood-enriching" có phiên âm IPA /blʌd ɪnˈrɪtʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood-enriching"?
Chế độ ăn của cô ấy bao gồm các thực phẩm bổ máu. — Her diet includes foods that are blood-enriching.