The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ói máu tiếng Anh là gì?

ói máu tiếng Anh là blood-boiling /ˈblʌd ˈbɔɪlɪŋ/. Tính từ mô tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là tức giận hoặc phấn khích dữ dội.

Hình minh hoạ "ói máu" tiếng Anh là "blood-boiling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood-boiling

Tính từ
/ˈblʌd ˈbɔɪlɪŋ/

Ví dụ câu với ói máu / blood-boiling

  1. 1

    Câu chuyện đó khiến tôi cảm thấy máu nóng lên.

    That story made my blood boil.

  2. 2

    Anh ấy trở nên máu nóng khi nghe tin đó.

    He became blood-boiling when he heard the news.

Ghi chú dùng từ ói máu

Từ này mô tả cảm xúc dữ dội, thường liên quan đến tức giận hoặc phấn khích. Các từ liên quan: angry (giận dữ), furious (giận dữ dữ dội), passionate (đam mê).

Video minh hoạ ói máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ói máu

Câu hỏi thường gặp về "ói máu"

Ói máu tiếng Anh là gì?

Ói máu tiếng Anh là "blood-boiling" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là tức giận hoặc phấn khích dữ dội.

"blood-boiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood-boiling" nghĩa tiếng Việt là "ói máu". Từ này mô tả cảm xúc dữ dội, thường liên quan đến tức giận hoặc phấn khích.

Phát âm "blood-boiling" như thế nào?

"blood-boiling" có phiên âm IPA /ˈblʌd ˈbɔɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood-boiling"?

That story made my blood boil. — Câu chuyện đó khiến tôi cảm thấy máu nóng lên.