The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu trơn tiếng Anh là gì?

Màu trơn tiếng Anh là Solid Color /ˈsɒlɪd ˈkʌlər/. Màu sắc không có họa tiết, chỉ một màu duy nhất.

Hình minh hoạ "Màu trơn" tiếng Anh là "Solid Color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solid Color

Danh từ
/ˈsɒlɪd ˈkʌlər/

Ví dụ câu với Màu trơn / Solid Color

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi màu trơn này rất phù hợp để đi làm.

    This solid color shirt is perfect for work.

  2. 2

    Tường nhà được sơn màu trơn, tạo cảm giác sạch sẽ.

    The walls are painted in a solid color, giving a clean look.

Ghi chú dùng từ Màu trơn

Màu trơn là màu không có hoa văn hay họa tiết, thường dùng để mô tả các vật thể có màu đơn sắc. Các từ liên quan: 'plain color' (màu đơn giản), 'monochrome' (đơn sắc), 'uniform color' (màu đồng nhất).

Video minh hoạ Màu trơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu trơn

Câu hỏi thường gặp về "Màu trơn"

Màu trơn tiếng Anh là gì?

Màu trơn tiếng Anh là "Solid Color" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc không có họa tiết, chỉ một màu duy nhất.

"Solid Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solid Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu trơn". Màu trơn là màu không có hoa văn hay họa tiết, thường dùng để mô tả các vật thể có màu đơn sắc.

Phát âm "Solid Color" như thế nào?

"Solid Color" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪd ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solid Color"?

This solid color shirt is perfect for work. — Chiếc áo sơ mi màu trơn này rất phù hợp để đi làm.