The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu vàng cam tiếng Anh là gì?

Màu vàng cam tiếng Anh là Amber Orange /ˈæmbər ˈɔːrɪndʒ/. Màu sắc của quả hổ phách, có sắc cam sáng và ấm.

Hình minh hoạ "Màu vàng cam" tiếng Anh là "Amber Orange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Amber Orange

Tính từ
/ˈæmbər ˈɔːrɪndʒ/

Ví dụ câu với Màu vàng cam / Amber Orange

  1. 1

    Xe ô tô màu amber orange rất nổi bật trên đường.

    The car painted in amber orange stood out on the street.

  2. 2

    Tấm vải màu amber orange phù hợp với phong cách mùa hè.

    The fabric in amber orange color is perfect for summer style.

Ghi chú dùng từ Màu vàng cam

Màu amber orange là màu cam sáng, thường liên quan đến hổ phách. Các từ liên quan: 'màu cam' (orange), 'màu vàng' (yellow), 'màu nâu' (brown).

Video minh hoạ Màu vàng cam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu vàng cam

Câu hỏi thường gặp về "Màu vàng cam"

Màu vàng cam tiếng Anh là gì?

Màu vàng cam tiếng Anh là "Amber Orange" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc của quả hổ phách, có sắc cam sáng và ấm.

"Amber Orange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Amber Orange" nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng cam". Màu amber orange là màu cam sáng, thường liên quan đến hổ phách.

Phát âm "Amber Orange" như thế nào?

"Amber Orange" có phiên âm IPA /ˈæmbər ˈɔːrɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Amber Orange"?

The car painted in amber orange stood out on the street. — Xe ô tô màu amber orange rất nổi bật trên đường.