The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu vàng tiếng Anh là gì?

màu vàng tiếng Anh là yellow /ˈjɛloʊ/. Màu sắc của ánh sáng có bước sóng khoảng 570-590 nanômét, thường liên quan đến sự tươi sáng và năng lượng.

Hình minh hoạ "màu vàng" tiếng Anh là "yellow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yellow

Danh từ
/ˈjɛloʊ/

Ví dụ câu với màu vàng / yellow

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu vàng sáng.

    She wore a bright yellow dress.

  2. 2

    Màu vàng thường tượng trưng cho sự giàu có và hạnh phúc.

    Yellow often symbolizes wealth and happiness.

Ghi chú dùng từ màu vàng

Màu vàng là một trong các màu cơ bản trong bảng màu. Các từ liên quan: màu đỏ (red), màu xanh (blue), màu cam (orange).

Video minh hoạ màu vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màu vàng

Câu hỏi thường gặp về "màu vàng"

Màu vàng tiếng Anh là gì?

Màu vàng tiếng Anh là "yellow" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc của ánh sáng có bước sóng khoảng 570-590 nanômét, thường liên quan đến sự tươi sáng và năng lượng.

"yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yellow" nghĩa tiếng Việt là "màu vàng". Màu vàng là một trong các màu cơ bản trong bảng màu.

Phát âm "yellow" như thế nào?

"yellow" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yellow"?

She wore a bright yellow dress. — Cô ấy mặc một chiếc áo màu vàng sáng.