Tiếng Việt
Máy bơm chìm tiếng Anh là gì?
máy bơm chìm tiếng Anh là submersible pump /səbˈmɜrsɪbəl pʌmp/. Máy bơm chìm là loại máy bơm được thiết kế để hoạt động dưới nước, thường dùng để bơm nước từ giếng hoặc hồ chứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submersible pump
Ví dụ câu với máy bơm chìm / submersible pump
- 1
The submersible pump is used to extract water from deep wells.
Máy bơm chìm được sử dụng để lấy nước từ giếng sâu.
- 2
Installing a submersible pump can improve water supply efficiency.
Lắp đặt máy bơm chìm có thể cải thiện hiệu quả cung cấp nước.
Ghi chú dùng từ máy bơm chìm
Máy bơm chìm là loại máy bơm hoạt động dưới nước. Các từ liên quan: 'pump' (máy bơm), 'water extraction' (khai thác nước), 'deep well' (giếng sâu).
Video minh hoạ máy bơm chìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bơm chìm
Câu hỏi thường gặp về "máy bơm chìm"
Máy bơm chìm tiếng Anh là gì?
Máy bơm chìm tiếng Anh là "submersible pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm chìm là loại máy bơm được thiết kế để hoạt động dưới nước, thường dùng để bơm nước từ giếng hoặc hồ chứa.
"submersible pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submersible pump" nghĩa tiếng Việt là "máy bơm chìm". Máy bơm chìm là loại máy bơm hoạt động dưới nước.
Phát âm "submersible pump" như thế nào?
"submersible pump" có phiên âm IPA /səbˈmɜrsɪbəl pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submersible pump"?
Máy bơm chìm được sử dụng để lấy nước từ giếng sâu. — The submersible pump is used to extract water from deep wells.