Tiếng Việt
Máy bơm nén khí tiếng Anh là gì?
máy bơm nén khí tiếng Anh là air compressor /ɛr kəmˈprɛsər/. Thiết bị dùng để nén khí, tạo ra áp lực khí để sử dụng trong các công việc công nghiệp hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air compressor
Ví dụ câu với máy bơm nén khí / air compressor
- 1
Máy bơm nén khí này rất mạnh và phù hợp cho công trình xây dựng.
This air compressor is very powerful and suitable for construction sites.
- 2
Chúng tôi cần một máy bơm nén khí để vận hành các dụng cụ khí nén.
We need an air compressor to operate pneumatic tools.
Ghi chú dùng từ máy bơm nén khí
Máy bơm nén khí là thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp và sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan: 'pneumatic tools' (dụng cụ khí nén), 'pressure' (áp lực), 'cylinder' (xylanh).
Video minh hoạ máy bơm nén khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bơm nén khí
Câu hỏi thường gặp về "máy bơm nén khí"
Máy bơm nén khí tiếng Anh là gì?
Máy bơm nén khí tiếng Anh là "air compressor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nén khí, tạo ra áp lực khí để sử dụng trong các công việc công nghiệp hoặc sửa chữa.
"air compressor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air compressor" nghĩa tiếng Việt là "máy bơm nén khí". Máy bơm nén khí là thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp và sửa chữa.
Phát âm "air compressor" như thế nào?
"air compressor" có phiên âm IPA /ɛr kəmˈprɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air compressor"?
This air compressor is very powerful and suitable for construction sites. — Máy bơm nén khí này rất mạnh và phù hợp cho công trình xây dựng.