Tiếng Việt
Máy chiếu tiếng Anh là gì?
máy chiếu tiếng Anh là projector /prəˈʤɛktər/. Thiết bị dùng để chiếu hình ảnh hoặc video lên màn hình hoặc tường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
projector
Ví dụ câu với máy chiếu / projector
- 1
Tôi đã dùng máy chiếu để trình chiếu bài thuyết trình của mình.
I used the projector to display my presentation.
- 2
Bạn có thể cho tôi mượn máy chiếu để xem phim không?
Can you lend me the projector to watch a movie?
Ghi chú dùng từ máy chiếu
Máy chiếu là thiết bị trình chiếu hình ảnh, thường dùng trong giảng dạy hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'screen' (màn hình), 'projection' (chiếu), 'display' (hiển thị).
Video minh hoạ máy chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chiếu
Câu hỏi thường gặp về "máy chiếu"
Máy chiếu tiếng Anh là gì?
Máy chiếu tiếng Anh là "projector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để chiếu hình ảnh hoặc video lên màn hình hoặc tường.
"projector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"projector" nghĩa tiếng Việt là "máy chiếu". Máy chiếu là thiết bị trình chiếu hình ảnh, thường dùng trong giảng dạy hoặc giải trí.
Phát âm "projector" như thế nào?
"projector" có phiên âm IPA /prəˈʤɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "projector"?
I used the projector to display my presentation. — Tôi đã dùng máy chiếu để trình chiếu bài thuyết trình của mình.