Tiếng Việt
Máy nổ tiếng Anh là gì?
máy nổ tiếng Anh là dynamo /ˈdaɪnəˌmoʊ/. máy phát điện nhỏ, thường dùng để tạo ra điện năng từ cơ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dynamo
Ví dụ câu với máy nổ / dynamo
- 1
Máy nổ này rất hữu ích để cung cấp điện trong các khu vực không có nguồn điện ổn định.
This dynamo is very useful for providing electricity in areas without a stable power supply.
- 2
Chúng tôi đã sửa chữa máy nổ để đảm bảo nó hoạt động tốt trong suốt chuyến đi.
We repaired the dynamo to ensure it worked well during the trip.
Ghi chú dùng từ máy nổ
Máy nổ là thiết bị chuyển đổi cơ năng thành điện năng, thường dùng trong xe đạp hoặc các thiết bị phát điện nhỏ. Các từ liên quan: generator (máy phát điện), alternator (máy phát điện xoay chiều), motor (động cơ).
Video minh hoạ máy nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy nổ
Câu hỏi thường gặp về "máy nổ"
Máy nổ tiếng Anh là gì?
Máy nổ tiếng Anh là "dynamo" (danh từ), nghĩa là: máy phát điện nhỏ, thường dùng để tạo ra điện năng từ cơ năng.
"dynamo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dynamo" nghĩa tiếng Việt là "máy nổ". Máy nổ là thiết bị chuyển đổi cơ năng thành điện năng, thường dùng trong xe đạp hoặc các thiết bị phát điện nhỏ.
Phát âm "dynamo" như thế nào?
"dynamo" có phiên âm IPA /ˈdaɪnəˌmoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dynamo"?
This dynamo is very useful for providing electricity in areas without a stable power supply. — Máy nổ này rất hữu ích để cung cấp điện trong các khu vực không có nguồn điện ổn định.