Tiếng Việt
Máy chơi game tiếng Anh là gì?
máy chơi game tiếng Anh là Game console /ɡeɪm ˈkɒnsəʊl/. Thiết bị điện tử để chơi trò chơi điện tử tại nhà hoặc nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Game console
Ví dụ câu với máy chơi game / Game console
- 1
Tôi mua một máy chơi game mới cuối tuần rồi.
I bought a new game console last weekend.
- 2
Bạn thích chơi game trên máy chơi game hay trên máy tính?
Do you prefer playing games on a game console or on a computer?
Ghi chú dùng từ máy chơi game
Máy chơi game là thiết bị để chơi trò chơi điện tử, như PlayStation, Xbox. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'controller' (bộ điều khiển), 'game cartridge' (băng game), và 'console gaming' (chơi game trên máy chơi game).
Video minh hoạ máy chơi game
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chơi game
Câu hỏi thường gặp về "máy chơi game"
Máy chơi game tiếng Anh là gì?
Máy chơi game tiếng Anh là "Game console" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử để chơi trò chơi điện tử tại nhà hoặc nơi khác.
"Game console" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Game console" nghĩa tiếng Việt là "máy chơi game". Máy chơi game là thiết bị để chơi trò chơi điện tử, như PlayStation, Xbox.
Phát âm "Game console" như thế nào?
"Game console" có phiên âm IPA /ɡeɪm ˈkɒnsəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Game console"?
I bought a new game console last weekend. — Tôi mua một máy chơi game mới cuối tuần rồi.