The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An ủi nạn nhân tiếng Anh là gì?

An ủi nạn nhân tiếng Anh là Console the victim /kənˈsəʊl ðə ˈvɪktɪm/. An ủi nạn nhân là hành động làm dịu đi nỗi buồn hoặc đau đớn của người bị tổn thương.

Hình minh hoạ "An ủi nạn nhân" tiếng Anh là "Console the victim"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Console the victim

Động từ
/kənˈsəʊl ðə ˈvɪktɪm/

Ví dụ câu với An ủi nạn nhân / Console the victim

  1. 1

    Bạn nên an ủi nạn nhân sau tai nạn để giúp họ cảm thấy dễ chịu hơn.

    You should console the victim after the accident to help them feel better.

  2. 2

    Giúp đỡ người bị thương bằng cách an ủi họ là điều cần thiết trong tình huống khẩn cấp.

    Helping the injured by consoling them is essential in emergencies.

Ghi chú dùng từ An ủi nạn nhân

An ủi nạn nhân là hành động thể hiện sự cảm thông, an ủi người gặp nạn. Các từ liên quan: comfort (an ủi), sympathize (cảm thông), support (hỗ trợ).

Video minh hoạ An ủi nạn nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với An ủi nạn nhân

Câu hỏi thường gặp về "An ủi nạn nhân"

An ủi nạn nhân tiếng Anh là gì?

An ủi nạn nhân tiếng Anh là "Console the victim" (động từ), nghĩa là: An ủi nạn nhân là hành động làm dịu đi nỗi buồn hoặc đau đớn của người bị tổn thương.

"Console the victim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Console the victim" nghĩa tiếng Việt là "An ủi nạn nhân". An ủi nạn nhân là hành động thể hiện sự cảm thông, an ủi người gặp nạn.

Phát âm "Console the victim" như thế nào?

"Console the victim" có phiên âm IPA /kənˈsəʊl ðə ˈvɪktɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Console the victim"?

You should console the victim after the accident to help them feel better. — Bạn nên an ủi nạn nhân sau tai nạn để giúp họ cảm thấy dễ chịu hơn.