Tiếng Việt
Chơi game tiếng Anh là gì?
chơi game tiếng Anh là play games /pleɪ ɡeɪm/. Chơi các trò chơi để giải trí hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play games
Ví dụ câu với chơi game / play games
- 1
Tối nay tôi sẽ chơi game với bạn bè.
Tonight I will play games with my friends.
- 2
Trẻ em thích chơi game trên máy tính.
Children love to play games on the computer.
Ghi chú dùng từ chơi game
Chơi game là hoạt động giải trí phổ biến, liên quan đến các trò chơi điện tử hoặc thể thao. Các từ liên quan: 'game' (trò chơi), 'entertainment' (giải trí), 'competition' (cuộc thi).
Video minh hoạ chơi game
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi game
Câu hỏi thường gặp về "chơi game"
Chơi game tiếng Anh là gì?
Chơi game tiếng Anh là "play games" (động từ), nghĩa là: Chơi các trò chơi để giải trí hoặc thi đấu.
"play games" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play games" nghĩa tiếng Việt là "chơi game". Chơi game là hoạt động giải trí phổ biến, liên quan đến các trò chơi điện tử hoặc thể thao.
Phát âm "play games" như thế nào?
"play games" có phiên âm IPA /pleɪ ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play games"?
Tonight I will play games with my friends. — Tối nay tôi sẽ chơi game với bạn bè.