The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy chơi game cầm tay tiếng Anh là gì?

máy chơi game cầm tay tiếng Anh là Handheld gaming device /ˈhændhɛld ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/. Thiết bị chơi game nhỏ gọn, cầm tay để chơi game điện tử.

Hình minh hoạ "máy chơi game cầm tay" tiếng Anh là "Handheld gaming device"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handheld gaming device

Danh từ
/ˈhændhɛld ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/

Ví dụ câu với máy chơi game cầm tay / Handheld gaming device

  1. 1

    Tôi thích chơi game trên máy chơi game cầm tay của Nintendo.

    I enjoy playing games on my Nintendo handheld gaming device.

  2. 2

    Máy chơi game cầm tay giúp tôi giải trí khi đi du lịch.

    A handheld gaming device helps me entertain myself while traveling.

Ghi chú dùng từ máy chơi game cầm tay

Máy chơi game cầm tay là thiết bị nhỏ gọn để chơi game, thường dùng để giải trí di động. Các từ liên quan: console (máy chơi game), portable (di động), electronic device (thiết bị điện tử).

Video minh hoạ máy chơi game cầm tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy chơi game cầm tay

Câu hỏi thường gặp về "máy chơi game cầm tay"

Máy chơi game cầm tay tiếng Anh là gì?

Máy chơi game cầm tay tiếng Anh là "Handheld gaming device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chơi game nhỏ gọn, cầm tay để chơi game điện tử.

"Handheld gaming device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handheld gaming device" nghĩa tiếng Việt là "máy chơi game cầm tay". Máy chơi game cầm tay là thiết bị nhỏ gọn để chơi game, thường dùng để giải trí di động.

Phát âm "Handheld gaming device" như thế nào?

"Handheld gaming device" có phiên âm IPA /ˈhændhɛld ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handheld gaming device"?

I enjoy playing games on my Nintendo handheld gaming device. — Tôi thích chơi game trên máy chơi game cầm tay của Nintendo.