Tiếng Việt
Máy nén tiếng Anh là gì?
Máy nén tiếng Anh là compactor /kəmˈpæktər/. Thiết bị dùng để nén hoặc nén chặt vật liệu, thường dùng trong xây dựng hoặc xử lý rác thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compactor
Ví dụ câu với Máy nén / compactor
- 1
Máy nén rác giúp giảm thể tích chất thải.
The trash compactor reduces the volume of waste.
- 2
Chúng tôi thuê một máy nén để làm phẳng mặt đất.
We hired a compactor to flatten the ground.
Ghi chú dùng từ Máy nén
Máy nén là thiết bị nén chặt vật liệu, như trong xây dựng hoặc xử lý rác. Các từ liên quan gồm 'compressor' (máy nén khí), 'press' (bàn ủi, máy ép), 'roller' (máy lu).
Video minh hoạ Máy nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy nén
Câu hỏi thường gặp về "Máy nén"
Máy nén tiếng Anh là gì?
Máy nén tiếng Anh là "compactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nén hoặc nén chặt vật liệu, thường dùng trong xây dựng hoặc xử lý rác thải.
"compactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compactor" nghĩa tiếng Việt là "Máy nén". Máy nén là thiết bị nén chặt vật liệu, như trong xây dựng hoặc xử lý rác.
Phát âm "compactor" như thế nào?
"compactor" có phiên âm IPA /kəmˈpæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compactor"?
The trash compactor reduces the volume of waste. — Máy nén rác giúp giảm thể tích chất thải.