Tiếng Việt
Nước mía tiếng Anh là gì?
nước mía tiếng Anh là sugarcane juice /ˈʃʊgərˌkeɪn ʤus/. Nước mía là nước ép lấy từ cây mía, thường được uống làm mát và giải khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugarcane juice
Ví dụ câu với nước mía / sugarcane juice
- 1
Tôi thích uống nước mía vào ngày hè nóng bức.
I love drinking sugarcane juice on hot summer days.
- 2
Nước mía có vị ngọt tự nhiên và rất tốt cho sức khỏe.
Sugarcane juice has a natural sweet taste and is very healthy.
Ghi chú dùng từ nước mía
Nước mía là loại đồ uống phổ biến ở Việt Nam, làm từ cây mía. Các từ liên quan: 'mía' (cây mía), 'đường' (sugar), 'giải khát' (refreshing).
Video minh hoạ nước mía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nước mía
Câu hỏi thường gặp về "nước mía"
Nước mía tiếng Anh là gì?
Nước mía tiếng Anh là "sugarcane juice" (danh từ), nghĩa là: Nước mía là nước ép lấy từ cây mía, thường được uống làm mát và giải khát.
"sugarcane juice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugarcane juice" nghĩa tiếng Việt là "nước mía". Nước mía là loại đồ uống phổ biến ở Việt Nam, làm từ cây mía.
Phát âm "sugarcane juice" như thế nào?
"sugarcane juice" có phiên âm IPA /ˈʃʊgərˌkeɪn ʤus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugarcane juice"?
I love drinking sugarcane juice on hot summer days. — Tôi thích uống nước mía vào ngày hè nóng bức.