The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy hút khói nhà bếp tiếng Anh là gì?

máy hút khói nhà bếp tiếng Anh là range hood /reɪndʒ hʊd/. Thiết bị dùng để hút khói, mùi và hơi ẩm trong nhà bếp nhằm làm sạch không khí.

Hình minh hoạ "máy hút khói nhà bếp" tiếng Anh là "range hood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

range hood

Danh từ
/reɪndʒ hʊd/

Ví dụ câu với máy hút khói nhà bếp / range hood

  1. 1

    Tôi đã lắp đặt một máy hút khói nhà bếp mới để giảm mùi thức ăn.

    We installed a new range hood to reduce cooking odors.

  2. 2

    Máy hút khói nhà bếp giúp không khí trong phòng luôn trong lành.

    The range hood helps keep the air in the kitchen fresh.

Ghi chú dùng từ máy hút khói nhà bếp

Máy hút khói nhà bếp là thiết bị quan trọng trong nhà bếp để loại bỏ khói và mùi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ventilation' (hệ thống thông gió), 'exhaust fan' (quạt hút), và 'kitchen appliance' (thiết bị nhà bếp).

Video minh hoạ máy hút khói nhà bếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy hút khói nhà bếp

Câu hỏi thường gặp về "máy hút khói nhà bếp"

Máy hút khói nhà bếp tiếng Anh là gì?

Máy hút khói nhà bếp tiếng Anh là "range hood" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để hút khói, mùi và hơi ẩm trong nhà bếp nhằm làm sạch không khí.

"range hood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"range hood" nghĩa tiếng Việt là "máy hút khói nhà bếp". Máy hút khói nhà bếp là thiết bị quan trọng trong nhà bếp để loại bỏ khói và mùi.

Phát âm "range hood" như thế nào?

"range hood" có phiên âm IPA /reɪndʒ hʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "range hood"?

We installed a new range hood to reduce cooking odors. — Tôi đã lắp đặt một máy hút khói nhà bếp mới để giảm mùi thức ăn.