Tiếng Việt
Máy khai khoáng tiếng Anh là gì?
máy khai khoáng tiếng Anh là mining machine /ˈmaɪnɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng trong khai thác khoáng sản, như vàng, than đá, hoặc kim loại khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mining machine
Ví dụ câu với máy khai khoáng / mining machine
- 1
The mining machine extracted minerals from deep underground.
Máy khai khoáng đã khai thác khoáng sản từ sâu dưới lòng đất.
- 2
They upgraded the mining machine to increase efficiency.
Họ nâng cấp máy khai khoáng để tăng hiệu quả.
Ghi chú dùng từ máy khai khoáng
Máy khai khoáng là thiết bị dùng trong ngành khai thác mỏ. Các từ liên quan: 'drill' (máy khoan), 'excavator' (máy xúc), 'ore' (quặng).
Video minh hoạ máy khai khoáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy khai khoáng
Câu hỏi thường gặp về "máy khai khoáng"
Máy khai khoáng tiếng Anh là gì?
Máy khai khoáng tiếng Anh là "mining machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng trong khai thác khoáng sản, như vàng, than đá, hoặc kim loại khác.
"mining machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mining machine" nghĩa tiếng Việt là "máy khai khoáng". Máy khai khoáng là thiết bị dùng trong ngành khai thác mỏ.
Phát âm "mining machine" như thế nào?
"mining machine" có phiên âm IPA /ˈmaɪnɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mining machine"?
Máy khai khoáng đã khai thác khoáng sản từ sâu dưới lòng đất. — The mining machine extracted minerals from deep underground.