Tiếng Việt
Máy khoan pin tiếng Anh là gì?
máy khoan pin tiếng Anh là cordless drill /ˈkɔːrdlɪs drɪl/. Máy khoan không dây dùng pin, thích hợp cho công việc sửa chữa và xây dựng nhỏ gọn, dễ di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cordless drill
Ví dụ câu với máy khoan pin / cordless drill
- 1
Tôi đã mua một máy khoan pin để sửa chữa trong nhà.
I bought a cordless drill for home repairs.
- 2
Máy khoan pin rất tiện lợi khi làm việc ngoài trời.
A cordless drill is very convenient for outdoor work.
Ghi chú dùng từ máy khoan pin
Máy khoan pin là dụng cụ dùng pin để khoan, không cần dây điện. Các từ liên quan: 'máy khoan điện' (corded drill), 'pin sạc' (rechargeable battery), 'sửa chữa' (repair).
Video minh hoạ máy khoan pin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy khoan pin
Câu hỏi thường gặp về "máy khoan pin"
Máy khoan pin tiếng Anh là gì?
Máy khoan pin tiếng Anh là "cordless drill" (danh từ), nghĩa là: Máy khoan không dây dùng pin, thích hợp cho công việc sửa chữa và xây dựng nhỏ gọn, dễ di chuyển.
"cordless drill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cordless drill" nghĩa tiếng Việt là "máy khoan pin". Máy khoan pin là dụng cụ dùng pin để khoan, không cần dây điện.
Phát âm "cordless drill" như thế nào?
"cordless drill" có phiên âm IPA /ˈkɔːrdlɪs drɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cordless drill"?
I bought a cordless drill for home repairs. — Tôi đã mua một máy khoan pin để sửa chữa trong nhà.