The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy khoan tiếng Anh là gì?

máy khoan tiếng Anh là drilling machine /ˈdrɪlɪŋ məˈʃin/. Máy dùng để khoan lỗ trên các bề mặt như gỗ, kim loại hoặc bê tông.

Hình minh hoạ "máy khoan" tiếng Anh là "drilling machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drilling machine

Danh từ
/ˈdrɪlɪŋ məˈʃin/

Ví dụ câu với máy khoan / drilling machine

  1. 1

    Tôi cần một máy khoan để làm việc tại nhà.

    I need a drilling machine to do some work at home.

  2. 2

    Anh ấy đã mua một máy khoan mới để sửa chữa đồ đạc.

    He bought a new drilling machine to repair furniture.

Ghi chú dùng từ máy khoan

Máy khoan là thiết bị dùng để tạo lỗ, liên quan đến các dụng cụ như mũi khoan, mũi khoan điện và dụng cụ cầm tay.

Video minh hoạ máy khoan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy khoan

Câu hỏi thường gặp về "máy khoan"

Máy khoan tiếng Anh là gì?

Máy khoan tiếng Anh là "drilling machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để khoan lỗ trên các bề mặt như gỗ, kim loại hoặc bê tông.

"drilling machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drilling machine" nghĩa tiếng Việt là "máy khoan". Máy khoan là thiết bị dùng để tạo lỗ, liên quan đến các dụng cụ như mũi khoan, mũi khoan điện và dụng cụ cầm tay.

Phát âm "drilling machine" như thế nào?

"drilling machine" có phiên âm IPA /ˈdrɪlɪŋ məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drilling machine"?

I need a drilling machine to do some work at home. — Tôi cần một máy khoan để làm việc tại nhà.