The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy khoan từ tiếng Anh là gì?

máy khoan từ tiếng Anh là magnetic drill /ˈmæɡnɪtɪk drɪl/. Máy khoan từ là loại máy khoan sử dụng từ trường để khoan kim loại chính xác và mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "máy khoan từ" tiếng Anh là "magnetic drill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnetic drill

Danh từ
/ˈmæɡnɪtɪk drɪl/

Ví dụ câu với máy khoan từ / magnetic drill

  1. 1

    Tôi đã sử dụng máy khoan từ để khoan lỗ chính xác trên thép.

    I used the magnetic drill to make precise holes in the steel.

  2. 2

    Máy khoan từ rất hữu ích trong các công trình xây dựng lớn.

    The magnetic drill is very useful in large construction projects.

Ghi chú dùng từ máy khoan từ

Máy khoan từ là thiết bị khoan kim loại dựa trên từ trường, thường dùng trong công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'máy khoan' (drill), 'từ trường' (magnetic field), 'khoan' (to drill).

Video minh hoạ máy khoan từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy khoan từ

Câu hỏi thường gặp về "máy khoan từ"

Máy khoan từ tiếng Anh là gì?

Máy khoan từ tiếng Anh là "magnetic drill" (danh từ), nghĩa là: Máy khoan từ là loại máy khoan sử dụng từ trường để khoan kim loại chính xác và mạnh mẽ.

"magnetic drill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnetic drill" nghĩa tiếng Việt là "máy khoan từ". Máy khoan từ là thiết bị khoan kim loại dựa trên từ trường, thường dùng trong công nghiệp.

Phát âm "magnetic drill" như thế nào?

"magnetic drill" có phiên âm IPA /ˈmæɡnɪtɪk drɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnetic drill"?

I used the magnetic drill to make precise holes in the steel. — Tôi đã sử dụng máy khoan từ để khoan lỗ chính xác trên thép.