Tiếng Việt
Sửa chữa máy móc tiếng Anh là gì?
sửa chữa máy móc tiếng Anh là machine repair /məˈʃiːn rɪˈpeər/. Việc khắc phục hoặc sửa chữa các thiết bị hoặc máy móc để chúng hoạt động bình thường trở lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
machine repair
Ví dụ câu với sửa chữa máy móc / machine repair
- 1
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực sửa chữa máy móc.
He works in machine repair.
- 2
Chúng tôi cần gọi thợ sửa chữa máy móc ngay lập tức.
We need to call a machine repair technician immediately.
Ghi chú dùng từ sửa chữa máy móc
Sửa chữa máy móc là hoạt động bảo trì và khắc phục các thiết bị kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), và kỹ thuật (engineering).
Video minh hoạ sửa chữa máy móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sửa chữa máy móc
Câu hỏi thường gặp về "sửa chữa máy móc"
Sửa chữa máy móc tiếng Anh là gì?
Sửa chữa máy móc tiếng Anh là "machine repair" (danh từ), nghĩa là: Việc khắc phục hoặc sửa chữa các thiết bị hoặc máy móc để chúng hoạt động bình thường trở lại.
"machine repair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"machine repair" nghĩa tiếng Việt là "sửa chữa máy móc". Sửa chữa máy móc là hoạt động bảo trì và khắc phục các thiết bị kỹ thuật.
Phát âm "machine repair" như thế nào?
"machine repair" có phiên âm IPA /məˈʃiːn rɪˈpeər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "machine repair"?
He works in machine repair. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực sửa chữa máy móc.