The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo trì máy móc tiếng Anh là gì?

Bảo trì máy móc tiếng Anh là Machinery maintenance /məˈʃiːnəri ˈmeɪntənəns/. Việc duy trì và sửa chữa các thiết bị máy móc để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.

Hình minh hoạ "Bảo trì máy móc" tiếng Anh là "Machinery maintenance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Machinery maintenance

Danh từ
/məˈʃiːnəri ˈmeɪntənəns/

Ví dụ câu với Bảo trì máy móc / Machinery maintenance

  1. 1

    The factory schedules machinery maintenance every month to prevent breakdowns.

    Nhà máy lên lịch bảo trì máy móc hàng tháng để tránh sự cố.

  2. 2

    Regular machinery maintenance can extend the lifespan of equipment.

    Bảo trì máy móc định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Ghi chú dùng từ Bảo trì máy móc

Bảo trì máy móc là quá trình kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị để giữ cho chúng hoạt động tốt. Các thuật ngữ liên quan: 'preventive maintenance' (bảo trì phòng ngừa), 'repair' (sửa chữa), 'inspection' (kiểm tra).

Video minh hoạ Bảo trì máy móc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo trì máy móc

Câu hỏi thường gặp về "Bảo trì máy móc"

Bảo trì máy móc tiếng Anh là gì?

Bảo trì máy móc tiếng Anh là "Machinery maintenance" (danh từ), nghĩa là: Việc duy trì và sửa chữa các thiết bị máy móc để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.

"Machinery maintenance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Machinery maintenance" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trì máy móc". Bảo trì máy móc là quá trình kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị để giữ cho chúng hoạt động tốt.

Phát âm "Machinery maintenance" như thế nào?

"Machinery maintenance" có phiên âm IPA /məˈʃiːnəri ˈmeɪntənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Machinery maintenance"?

Nhà máy lên lịch bảo trì máy móc hàng tháng để tránh sự cố. — The factory schedules machinery maintenance every month to prevent breakdowns.