Tiếng Việt
Máy photo tiếng Anh là gì?
máy photo tiếng Anh là photocopier /ˈfoʊtəˌkɑːpiər/. Máy dùng để sao chép tài liệu, hình ảnh thành bản sao in ra giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photocopier
Ví dụ câu với máy photo / photocopier
- 1
Tôi cần dùng máy photo để sao chép tài liệu này.
I need to use the photocopier to copy this document.
- 2
Bạn có thể giúp tôi tìm máy photo gần đây không?
Can you help me find a nearby photocopier?
Ghi chú dùng từ máy photo
Máy photo là thiết bị sao chép tài liệu, còn gọi là máy photocopy. Các từ liên quan: 'máy in' (printer), 'máy scan' (scanner), 'máy in màu' (color printer).
Video minh hoạ máy photo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy photo
Câu hỏi thường gặp về "máy photo"
Máy photo tiếng Anh là gì?
Máy photo tiếng Anh là "photocopier" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để sao chép tài liệu, hình ảnh thành bản sao in ra giấy.
"photocopier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photocopier" nghĩa tiếng Việt là "máy photo". Máy photo là thiết bị sao chép tài liệu, còn gọi là máy photocopy.
Phát âm "photocopier" như thế nào?
"photocopier" có phiên âm IPA /ˈfoʊtəˌkɑːpiər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photocopier"?
I need to use the photocopier to copy this document. — Tôi cần dùng máy photo để sao chép tài liệu này.