Tiếng Việt
Máy quay phim tiếng Anh là gì?
máy quay phim tiếng Anh là movie camera /ˈmuvi ˈkæmərə/. Thiết bị dùng để quay phim, ghi lại hình ảnh chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movie camera
Ví dụ câu với máy quay phim / movie camera
- 1
Anh ấy đã mua một chiếc máy quay phim mới để quay phim cưới.
He bought a new movie camera to film the wedding.
- 2
Máy quay phim của tôi bị hỏng khi đang ghi hình.
My movie camera broke while I was filming.
Ghi chú dùng từ máy quay phim
Máy quay phim là thiết bị dùng để quay phim, còn các từ liên quan gồm 'camcorder' (máy quay cầm tay), 'video recorder' (máy ghi hình), và 'cinematography' (nghệ thuật quay phim).
Video minh hoạ máy quay phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với máy quay phim
Câu hỏi thường gặp về "máy quay phim"
Máy quay phim tiếng Anh là gì?
Máy quay phim tiếng Anh là "movie camera" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để quay phim, ghi lại hình ảnh chuyển động.
"movie camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movie camera" nghĩa tiếng Việt là "máy quay phim". Máy quay phim là thiết bị dùng để quay phim, còn các từ liên quan gồm 'camcorder' (máy quay cầm tay), 'video recorder' (máy ghi hình), và 'cinematography' (nghệ thuật quay phim).
Phát âm "movie camera" như thế nào?
"movie camera" có phiên âm IPA /ˈmuvi ˈkæmərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movie camera"?
He bought a new movie camera to film the wedding. — Anh ấy đã mua một chiếc máy quay phim mới để quay phim cưới.