Tiếng Việt
Máy tính có bộ nhớ lớn tiếng Anh là gì?
máy tính có bộ nhớ lớn tiếng Anh là high-memory computer /ˈhaɪ ˈmɛməri kəmˈpjuːtər/. Máy tính có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn trong bộ nhớ của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-memory computer
Ví dụ câu với máy tính có bộ nhớ lớn / high-memory computer
- 1
The high-memory computer can handle large datasets efficiently.
Máy tính có bộ nhớ lớn có thể xử lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả.
- 2
Developers prefer high-memory computers for complex simulations.
Các nhà phát triển thích máy tính có bộ nhớ lớn để thực hiện các mô phỏng phức tạp.
Ghi chú dùng từ máy tính có bộ nhớ lớn
Đây là loại máy tính có bộ nhớ RAM lớn, phù hợp cho xử lý dữ liệu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'RAM' (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), 'storage' (bộ nhớ lưu trữ), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ máy tính có bộ nhớ lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính có bộ nhớ lớn
Câu hỏi thường gặp về "máy tính có bộ nhớ lớn"
Máy tính có bộ nhớ lớn tiếng Anh là gì?
Máy tính có bộ nhớ lớn tiếng Anh là "high-memory computer" (danh từ), nghĩa là: Máy tính có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn trong bộ nhớ của nó.
"high-memory computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-memory computer" nghĩa tiếng Việt là "máy tính có bộ nhớ lớn". Đây là loại máy tính có bộ nhớ RAM lớn, phù hợp cho xử lý dữ liệu lớn.
Phát âm "high-memory computer" như thế nào?
"high-memory computer" có phiên âm IPA /ˈhaɪ ˈmɛməri kəmˈpjuːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-memory computer"?
Máy tính có bộ nhớ lớn có thể xử lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả. — The high-memory computer can handle large datasets efficiently.