The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy trạm tiếng Anh là gì?

máy trạm tiếng Anh là workstation /ˈwɜrkˌsteɪʃən/. Máy tính cá nhân hoặc thiết bị dùng để thực hiện công việc trong mạng lưới hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

Hình minh hoạ "máy trạm" tiếng Anh là "workstation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

workstation

Danh từ
/ˈwɜrkˌsteɪʃən/

Ví dụ câu với máy trạm / workstation

  1. 1

    Anh ấy đã cài đặt phần mềm mới trên máy trạm của mình.

    He installed new software on his workstation.

  2. 2

    Các kỹ sư sử dụng máy trạm để thiết kế và phân tích dữ liệu.

    Engineers use workstations to design and analyze data.

Ghi chú dùng từ máy trạm

Máy trạm là loại máy tính mạnh dùng cho công việc chuyên nghiệp, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'desktop' (máy để bàn), 'server' (máy chủ), 'hardware' (phần cứng).

Video minh hoạ máy trạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy trạm

Câu hỏi thường gặp về "máy trạm"

Máy trạm tiếng Anh là gì?

Máy trạm tiếng Anh là "workstation" (danh từ), nghĩa là: Máy tính cá nhân hoặc thiết bị dùng để thực hiện công việc trong mạng lưới hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

"workstation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"workstation" nghĩa tiếng Việt là "máy trạm". Máy trạm là loại máy tính mạnh dùng cho công việc chuyên nghiệp, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và thiết kế.

Phát âm "workstation" như thế nào?

"workstation" có phiên âm IPA /ˈwɜrkˌsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "workstation"?

He installed new software on his workstation. — Anh ấy đã cài đặt phần mềm mới trên máy trạm của mình.