The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy vi tính cá nhân tiếng Anh là gì?

máy vi tính cá nhân tiếng Anh là personal computer /ˈpɜːrsənl kəmˈpjuːtər/. Máy tính cá nhân là thiết bị điện tử dùng để xử lý dữ liệu và thực hiện các tác vụ cá nhân hoặc công việc.

Hình minh hoạ "máy vi tính cá nhân" tiếng Anh là "personal computer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personal computer

Danh từ
/ˈpɜːrsənl kəmˈpjuːtər/

Ví dụ câu với máy vi tính cá nhân / personal computer

  1. 1

    Tôi mua một máy vi tính cá nhân mới để làm việc tại nhà.

    I bought a new personal computer for working at home.

  2. 2

    Máy vi tính cá nhân giúp tôi học tập và giải trí dễ dàng hơn.

    A personal computer helps me study and entertain more easily.

Ghi chú dùng từ máy vi tính cá nhân

Máy vi tính cá nhân còn gọi là PC, là thiết bị điện tử nhỏ gọn dùng cho mục đích cá nhân hoặc công việc. Các thuật ngữ liên quan: laptop (máy tính xách tay), desktop (máy tính để bàn), hardware (phần cứng), software (phần mềm).

Video minh hoạ máy vi tính cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy vi tính cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "máy vi tính cá nhân"

Máy vi tính cá nhân tiếng Anh là gì?

Máy vi tính cá nhân tiếng Anh là "personal computer" (danh từ), nghĩa là: Máy tính cá nhân là thiết bị điện tử dùng để xử lý dữ liệu và thực hiện các tác vụ cá nhân hoặc công việc.

"personal computer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personal computer" nghĩa tiếng Việt là "máy vi tính cá nhân". Máy vi tính cá nhân còn gọi là PC, là thiết bị điện tử nhỏ gọn dùng cho mục đích cá nhân hoặc công việc.

Phát âm "personal computer" như thế nào?

"personal computer" có phiên âm IPA /ˈpɜːrsənl kəmˈpjuːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personal computer"?

I bought a new personal computer for working at home. — Tôi mua một máy vi tính cá nhân mới để làm việc tại nhà.