Tiếng Việt
Mẹ bỉm sữa tiếng Anh là gì?
mẹ bỉm sữa tiếng Anh là breastfeeding mother /ˈbrɛstfidɪŋ ˈmʌðər/. Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breastfeeding mother
Ví dụ câu với mẹ bỉm sữa / breastfeeding mother
- 1
The breastfeeding mother was exhausted after a long day.
Người mẹ bỉm sữa đã mệt mỏi sau một ngày dài.
- 2
She received support from other breastfeeding mothers.
Cô ấy nhận được sự hỗ trợ từ các bà mẹ bỉm sữa khác.
Ghi chú dùng từ mẹ bỉm sữa
Mẹ bỉm sữa là người phụ nữ đang cho con bú sữa mẹ. Các từ liên quan gồm có 'nursing', 'lactation', và 'postpartum', đều liên quan đến quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh.
Video minh hoạ mẹ bỉm sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẹ bỉm sữa
Câu hỏi thường gặp về "mẹ bỉm sữa"
Mẹ bỉm sữa tiếng Anh là gì?
Mẹ bỉm sữa tiếng Anh là "breastfeeding mother" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
"breastfeeding mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breastfeeding mother" nghĩa tiếng Việt là "mẹ bỉm sữa". Mẹ bỉm sữa là người phụ nữ đang cho con bú sữa mẹ.
Phát âm "breastfeeding mother" như thế nào?
"breastfeeding mother" có phiên âm IPA /ˈbrɛstfidɪŋ ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breastfeeding mother"?
Người mẹ bỉm sữa đã mệt mỏi sau một ngày dài. — The breastfeeding mother was exhausted after a long day.