Tiếng Việt
Mê ly tiếng Anh là gì?
mê ly tiếng Anh là Mesmerizing /ˈmɛzməraɪzɪŋ/. Gây ấn tượng mạnh, khiến người xem hoặc người nghe cảm thấy say mê, bị cuốn hút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mesmerizing
Ví dụ câu với mê ly / Mesmerizing
- 1
Cảnh biển vào lúc hoàng hôn thật mê ly.
The sunset over the ocean was truly mesmerizing.
- 2
Nụ cười của cô ấy làm tôi cảm thấy mê ly.
Her smile was absolutely mesmerizing.
Ghi chú dùng từ mê ly
Từ này mô tả điều gì đó rất thu hút và làm say đắm người xem hoặc người nghe. Các từ liên quan gồm 'captivating' (quyến rũ), 'enchanting' (say đắm), và 'spellbinding' (mê hoặc).
Video minh hoạ mê ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mê ly
Câu hỏi thường gặp về "mê ly"
Mê ly tiếng Anh là gì?
Mê ly tiếng Anh là "Mesmerizing" (tính từ), nghĩa là: Gây ấn tượng mạnh, khiến người xem hoặc người nghe cảm thấy say mê, bị cuốn hút.
"Mesmerizing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mesmerizing" nghĩa tiếng Việt là "mê ly". Từ này mô tả điều gì đó rất thu hút và làm say đắm người xem hoặc người nghe.
Phát âm "Mesmerizing" như thế nào?
"Mesmerizing" có phiên âm IPA /ˈmɛzməraɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mesmerizing"?
The sunset over the ocean was truly mesmerizing. — Cảnh biển vào lúc hoàng hôn thật mê ly.