Tiếng Việt
Mê muội tiếng Anh là gì?
mê muội tiếng Anh là deluded /dɪˈluːdɪd/. mê muội, bị lừa dối hoặc bị mê hoặc khiến không còn tỉnh táo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deluded
Ví dụ câu với mê muội / deluded
- 1
Anh ấy đã bị mê muội bởi những lời hứa hão của cô ấy.
He was deluded by her false promises.
- 2
Cô ấy đã bị mê muội bởi những ảo tưởng của mình.
She was deluded by her illusions.
Ghi chú dùng từ mê muội
Mê muội chỉ trạng thái bị lừa dối hoặc bị mê hoặc, không còn tỉnh táo. Các từ liên quan: ảo tưởng (illusion), lừa dối (deceive), mê hoặc (enchant).
Video minh hoạ mê muội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mê muội
Câu hỏi thường gặp về "mê muội"
Mê muội tiếng Anh là gì?
Mê muội tiếng Anh là "deluded" (tính từ), nghĩa là: mê muội, bị lừa dối hoặc bị mê hoặc khiến không còn tỉnh táo.
"deluded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deluded" nghĩa tiếng Việt là "mê muội". Mê muội chỉ trạng thái bị lừa dối hoặc bị mê hoặc, không còn tỉnh táo.
Phát âm "deluded" như thế nào?
"deluded" có phiên âm IPA /dɪˈluːdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deluded"?
He was deluded by her false promises. — Anh ấy đã bị mê muội bởi những lời hứa hão của cô ấy.