The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mê tín tiếng Anh là gì?

mê tín tiếng Anh là superstitious /ˌsupərˈstɪʃəs/. Người tin vào các điềm báo hoặc phép thuật mà không dựa trên lý luận hợp lý.

Hình minh hoạ "mê tín" tiếng Anh là "superstitious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

superstitious

Danh từ
/ˌsupərˈstɪʃəs/

Ví dụ câu với mê tín / superstitious

  1. 1

    Anh ấy rất mê tín, luôn tránh đi dưới cầu khi trời mưa.

    He is very superstitious, always avoiding walking under a bridge when it's raining.

  2. 2

    Mê tín có thể khiến người ta làm những điều phi lý.

    Superstitious beliefs can cause people to do irrational things.

Ghi chú dùng từ mê tín

Mê tín là niềm tin mù quáng vào các điềm báo hoặc phép thuật. Các từ liên quan: 'superstition' (niềm tin mê tín), 'belief' (niềm tin), 'ritual' (nghi lễ).

Video minh hoạ mê tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mê tín

Câu hỏi thường gặp về "mê tín"

Mê tín tiếng Anh là gì?

Mê tín tiếng Anh là "superstitious" (danh từ), nghĩa là: Người tin vào các điềm báo hoặc phép thuật mà không dựa trên lý luận hợp lý.

"superstitious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"superstitious" nghĩa tiếng Việt là "mê tín". Mê tín là niềm tin mù quáng vào các điềm báo hoặc phép thuật.

Phát âm "superstitious" như thế nào?

"superstitious" có phiên âm IPA /ˌsupərˈstɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "superstitious"?

He is very superstitious, always avoiding walking under a bridge when it's raining. — Anh ấy rất mê tín, luôn tránh đi dưới cầu khi trời mưa.