Tiếng Việt
Mềm lòng tiếng Anh là gì?
mềm lòng tiếng Anh là soft-hearted /ˈsɒft ˌhɑːrtɪd/. Dễ cảm động, dễ tha thứ, có lòng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soft-hearted
Ví dụ câu với mềm lòng / soft-hearted
- 1
Cô ấy rất mềm lòng trước những câu chuyện buồn của bạn.
She is very soft-hearted when hearing sad stories.
- 2
Anh ấy mềm lòng và luôn giúp đỡ người khác.
He is soft-hearted and always helps others.
Ghi chú dùng từ mềm lòng
Từ này mô tả người dễ cảm động hoặc dễ tha thứ. Các từ liên quan gồm 'kind-hearted' (tốt bụng), 'compassionate' (đầy lòng trắc ẩn), 'empathetic' (đồng cảm).
Video minh hoạ mềm lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mềm lòng
Câu hỏi thường gặp về "mềm lòng"
Mềm lòng tiếng Anh là gì?
Mềm lòng tiếng Anh là "soft-hearted" (tính từ), nghĩa là: Dễ cảm động, dễ tha thứ, có lòng tốt.
"soft-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soft-hearted" nghĩa tiếng Việt là "mềm lòng". Từ này mô tả người dễ cảm động hoặc dễ tha thứ.
Phát âm "soft-hearted" như thế nào?
"soft-hearted" có phiên âm IPA /ˈsɒft ˌhɑːrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soft-hearted"?
She is very soft-hearted when hearing sad stories. — Cô ấy rất mềm lòng trước những câu chuyện buồn của bạn.