Tiếng Việt
Mệnh lệnh tiếng Anh là gì?
mệnh lệnh tiếng Anh là command /kəˈmænd/. Lời ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì, thường mang tính bắt buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
command
Ví dụ câu với mệnh lệnh / command
- 1
Thầy giáo ra mệnh lệnh cho học sinh giữ trật tự.
The teacher issued a command for the students to keep order.
- 2
Quân đội nhận lệnh từ cấp trên.
The army receives commands from the higher-ups.
Ghi chú dùng từ mệnh lệnh
Mệnh lệnh là một dạng yêu cầu bắt buộc, thường dùng trong quân đội hoặc trong các tình huống cần sự tuân thủ nghiêm ngặt. Các từ liên quan: 'directive' (chỉ thị), 'order' (lệnh), 'instruction' (hướng dẫn).
Video minh hoạ mệnh lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh lệnh
Câu hỏi thường gặp về "mệnh lệnh"
Mệnh lệnh tiếng Anh là gì?
Mệnh lệnh tiếng Anh là "command" (danh từ), nghĩa là: Lời ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì, thường mang tính bắt buộc.
"command" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"command" nghĩa tiếng Việt là "mệnh lệnh". Mệnh lệnh là một dạng yêu cầu bắt buộc, thường dùng trong quân đội hoặc trong các tình huống cần sự tuân thủ nghiêm ngặt.
Phát âm "command" như thế nào?
"command" có phiên âm IPA /kəˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "command"?
The teacher issued a command for the students to keep order. — Thầy giáo ra mệnh lệnh cho học sinh giữ trật tự.