Tiếng Việt
Mật lệnh tiếng Anh là gì?
mật lệnh tiếng Anh là secret command /ˈsiːkrɪt kəˈmænd/. Lệnh bí mật, thường dùng trong quân đội hoặc tình báo để chỉ các chỉ thị không công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secret command
Ví dụ câu với mật lệnh / secret command
- 1
Chúng đã nhận mật lệnh từ cấp trên để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.
They received the secret command from their superior to carry out a special mission.
- 2
Mật lệnh này cần được giữ bí mật tuyệt đối.
This secret command must be kept absolutely confidential.
Ghi chú dùng từ mật lệnh
Mật lệnh là một loại lệnh bí mật, thường liên quan đến hoạt động quân sự hoặc tình báo. Các từ liên quan gồm có 'classified order' (lệnh được phân loại), 'directive' (chỉ thị), và 'confidential' (bí mật).
Video minh hoạ mật lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật lệnh
Câu hỏi thường gặp về "mật lệnh"
Mật lệnh tiếng Anh là gì?
Mật lệnh tiếng Anh là "secret command" (danh từ), nghĩa là: Lệnh bí mật, thường dùng trong quân đội hoặc tình báo để chỉ các chỉ thị không công khai.
"secret command" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secret command" nghĩa tiếng Việt là "mật lệnh". Mật lệnh là một loại lệnh bí mật, thường liên quan đến hoạt động quân sự hoặc tình báo.
Phát âm "secret command" như thế nào?
"secret command" có phiên âm IPA /ˈsiːkrɪt kəˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secret command"?
They received the secret command from their superior to carry out a special mission. — Chúng đã nhận mật lệnh từ cấp trên để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt.