Tiếng Việt
Trở nên méo mó tiếng Anh là gì?
trở nên méo mó tiếng Anh là warped /wɔːrpt/. bị biến dạng hoặc méo mó do tác động hoặc áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warped
Ví dụ câu với trở nên méo mó / warped
- 1
Chiếc gương bị vỡ khiến hình ảnh trở nên méo mó.
The mirror was broken, making the reflection warped.
- 2
Cây cầu bị ảnh hưởng bởi trận động đất, trông nó trở nên méo mó.
The bridge was affected by the earthquake and looked warped.
Ghi chú dùng từ trở nên méo mó
Từ 'warped' mô tả vật thể bị biến dạng do tác động bên ngoài. Các từ liên quan gồm 'distorted' (bị biến dạng), 'bent' (bị uốn cong), 'twisted' (bị xoắn).
Video minh hoạ trở nên méo mó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên méo mó
Câu hỏi thường gặp về "trở nên méo mó"
Trở nên méo mó tiếng Anh là gì?
Trở nên méo mó tiếng Anh là "warped" (tính từ), nghĩa là: bị biến dạng hoặc méo mó do tác động hoặc áp lực.
"warped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warped" nghĩa tiếng Việt là "trở nên méo mó". Từ 'warped' mô tả vật thể bị biến dạng do tác động bên ngoài.
Phát âm "warped" như thế nào?
"warped" có phiên âm IPA /wɔːrpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warped"?
The mirror was broken, making the reflection warped. — Chiếc gương bị vỡ khiến hình ảnh trở nên méo mó.