Tiếng Việt
Trở nên biến dạng tiếng Anh là gì?
trở nên biến dạng tiếng Anh là deformed /dɪˈfɔːrmd/. bị biến dạng, không còn hình dạng ban đầu do tác động hoặc lực tác động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deformed
Ví dụ câu với trở nên biến dạng / deformed
- 1
Kim loại bị biến dạng sau khi chịu lực lớn.
The metal became deformed after being subjected to a heavy force.
- 2
Chất liệu này dễ bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao.
This material deforms easily when exposed to high temperatures.
Ghi chú dùng từ trở nên biến dạng
Từ 'deformed' mô tả vật thể không còn giữ được hình dạng ban đầu do tác động vật lý hoặc nhiệt. Các từ liên quan gồm 'distorted' (bị méo mó), 'warped' (bị cong vênh), và 'misshapen' (bị biến dạng).
Video minh hoạ trở nên biến dạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên biến dạng
Câu hỏi thường gặp về "trở nên biến dạng"
Trở nên biến dạng tiếng Anh là gì?
Trở nên biến dạng tiếng Anh là "deformed" (tính từ), nghĩa là: bị biến dạng, không còn hình dạng ban đầu do tác động hoặc lực tác động.
"deformed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deformed" nghĩa tiếng Việt là "trở nên biến dạng". Từ 'deformed' mô tả vật thể không còn giữ được hình dạng ban đầu do tác động vật lý hoặc nhiệt.
Phát âm "deformed" như thế nào?
"deformed" có phiên âm IPA /dɪˈfɔːrmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deformed"?
The metal became deformed after being subjected to a heavy force. — Kim loại bị biến dạng sau khi chịu lực lớn.