The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mép trái tiếng Anh là gì?

mép trái tiếng Anh là Left edge /lɛft ɛdʒ/. Phần cạnh bên trái của một vật hoặc bề mặt.

Hình minh hoạ "mép trái" tiếng Anh là "Left edge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Left edge

Danh từ
/lɛft ɛdʒ/

Ví dụ câu với mép trái / Left edge

  1. 1

    Lấy tay của bạn và chạm vào mép trái của bàn.

    Touch the left edge of the table with your hand.

  2. 2

    Hình ảnh bị cắt ở mép trái của bức tranh.

    The image is cropped at the left edge of the painting.

Ghi chú dùng từ mép trái

Mép trái đề cập đến cạnh bên trái của một vật thể hoặc bề mặt. Các từ liên quan gồm 'mép phải' (right edge), 'đỉnh' (top), 'đáy' (bottom).

Video minh hoạ mép trái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mép trái

Câu hỏi thường gặp về "mép trái"

Mép trái tiếng Anh là gì?

Mép trái tiếng Anh là "Left edge" (danh từ), nghĩa là: Phần cạnh bên trái của một vật hoặc bề mặt.

"Left edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Left edge" nghĩa tiếng Việt là "mép trái". Mép trái đề cập đến cạnh bên trái của một vật thể hoặc bề mặt.

Phát âm "Left edge" như thế nào?

"Left edge" có phiên âm IPA /lɛft ɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Left edge"?

Touch the left edge of the table with your hand. — Lấy tay của bạn và chạm vào mép trái của bàn.