Tiếng Việt
Ở rìa tiếng Anh là gì?
ở rìa tiếng Anh là at the edge /æt ðiː ɛdʒ/. ở vị trí ngoài cùng của một vật thể hoặc khu vực, gần như sắp rời khỏi hoặc tiếp giáp với giới hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the edge
Ví dụ câu với ở rìa / at the edge
- 1
Con chim đứng ở rìa của tổ.
The bird is standing at the edge of the nest.
- 2
Chúng tôi ngồi ở rìa của hồ nước.
We sat at the edge of the lake.
Ghi chú dùng từ ở rìa
Ở rìa chỉ vị trí gần giới hạn của một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan: 'border' (biên giới), 'margin' (lề), 'verge' (bờ, rìa).
Video minh hoạ ở rìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở rìa
Câu hỏi thường gặp về "ở rìa"
Ở rìa tiếng Anh là gì?
Ở rìa tiếng Anh là "at the edge" (giới từ), nghĩa là: ở vị trí ngoài cùng của một vật thể hoặc khu vực, gần như sắp rời khỏi hoặc tiếp giáp với giới hạn.
"at the edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the edge" nghĩa tiếng Việt là "ở rìa". Ở rìa chỉ vị trí gần giới hạn của một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "at the edge" như thế nào?
"at the edge" có phiên âm IPA /æt ðiː ɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the edge"?
The bird is standing at the edge of the nest. — Con chim đứng ở rìa của tổ.