Tiếng Việt
Rìa tiếng Anh là gì?
rìa tiếng Anh là Edge /ɛdʒ/. Phần ngoài cùng hoặc giới hạn của một vật thể hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Edge
Ví dụ câu với rìa / Edge
- 1
Cây cối mọc dọc theo rìa của con đường.
The trees line the edge of the road.
- 2
Chúng tôi ngồi trên rìa của hồ để ngắm hoàng hôn.
We sat on the edge of the lake to watch the sunset.
Ghi chú dùng từ rìa
Rìa chỉ phần ngoài cùng của một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan: 'border' (biên giới), 'margin' (lề), 'verge' (bờ).
Video minh hoạ rìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rìa
Câu hỏi thường gặp về "rìa"
Rìa tiếng Anh là gì?
Rìa tiếng Anh là "Edge" (danh từ), nghĩa là: Phần ngoài cùng hoặc giới hạn của một vật thể hoặc khu vực.
"Edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Edge" nghĩa tiếng Việt là "rìa". Rìa chỉ phần ngoài cùng của một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "Edge" như thế nào?
"Edge" có phiên âm IPA /ɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Edge"?
The trees line the edge of the road. — Cây cối mọc dọc theo rìa của con đường.