Tiếng Việt
Miếng dán ngực tiếng Anh là gì?
Miếng dán ngực tiếng Anh là Nipple cover /ˈnɪpl ˈkʌvər/. Miếng dán dùng để che phần nhạy cảm của ngực khi mặc đồ mỏng hoặc không có áo ngực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nipple cover
Ví dụ câu với Miếng dán ngực / Nipple cover
- 1
Tôi dùng miếng dán ngực để tránh bị lộ khi mặc váy mỏng.
She applied a nipple cover to prevent her nipples from showing through her dress.
- 2
Miếng dán ngực rất tiện lợi cho những ngày hè nóng bức.
Nipple covers are very convenient during hot summer days.
Ghi chú dùng từ Miếng dán ngực
Miếng dán ngực giúp che phần nhạy cảm của ngực khi mặc đồ mỏng hoặc không mặc áo ngực. Các từ liên quan: 'bra' (áo ngực), 'fashion' (thời trang), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ Miếng dán ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miếng dán ngực
Câu hỏi thường gặp về "Miếng dán ngực"
Miếng dán ngực tiếng Anh là gì?
Miếng dán ngực tiếng Anh là "Nipple cover" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán dùng để che phần nhạy cảm của ngực khi mặc đồ mỏng hoặc không có áo ngực.
"Nipple cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nipple cover" nghĩa tiếng Việt là "Miếng dán ngực". Miếng dán ngực giúp che phần nhạy cảm của ngực khi mặc đồ mỏng hoặc không mặc áo ngực.
Phát âm "Nipple cover" như thế nào?
"Nipple cover" có phiên âm IPA /ˈnɪpl ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nipple cover"?
She applied a nipple cover to prevent her nipples from showing through her dress. — Tôi dùng miếng dán ngực để tránh bị lộ khi mặc váy mỏng.